Danh sách nghĩa từ của Tiếng Bồ Đào Nha

Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng Bồ Đào Nha.

peças trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ peças trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ peças trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

assédio sexual trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ assédio sexual trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ assédio sexual trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

pterodáctilo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ pterodáctilo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pterodáctilo trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

montante trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ montante trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ montante trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

concessionária de carros trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ concessionária de carros trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ concessionária de carros trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

saquear trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ saquear trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ saquear trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

interveniente trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ interveniente trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ interveniente trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

refatorização trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ refatorização trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ refatorização trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

nervo ciático trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ nervo ciático trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ nervo ciático trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

mar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ mar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mar trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

burocrático trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ burocrático trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ burocrático trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

cenarista trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ cenarista trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ cenarista trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

luz trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ luz trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ luz trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

inconciliável trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ inconciliável trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ inconciliável trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

carrinho de bebê trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ carrinho de bebê trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ carrinho de bebê trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

rótulo de dados trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ rótulo de dados trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ rótulo de dados trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

ermo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ermo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ermo trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

arregalar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ arregalar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ arregalar trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

exterioridade trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ exterioridade trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ exterioridade trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

sentir saudades trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ sentir saudades trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sentir saudades trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm